Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 루팡 3세 PART 4Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 루팡 3세 PART 4, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 147 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

137

Phương tiện

4

S

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

品村渉 / しなむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッピーニ兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

エージェントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エリク・オルジャーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワン兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平修 / たいら おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平修 / たいら おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

団員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内夕己美 / たけうち ゆきみ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧村直樹 / たきむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ・ゴッティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺下知輝 / てらした かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

キャスターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

エージェントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山橋正臣 / やまはし まさおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山橋正臣 / やまはし まさおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブソン・ズッコーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

看守A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳澤健次 / やなぎさわ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安國愛菜 / やすくに あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田健司 / よしだ けんじ

-
ま
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레베카 로셀리니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

롭슨 추콜리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

이시카와 고에몽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

제니가타 경부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

YouTube

Video YouTube liên quan