Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마계학교 이루마군Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마계학교 이루마군, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 221 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

47

Hàn Quốc · Nhật Bản

37

Nhật Bản

211

Phương tiện

5

M

Nhân vật · Vai diễn

バツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田哲朗 / みやた てつろう

-

Nhân vật · Vai diễn

緑髪男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キュパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャブシャブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドドド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブエル・ブルシェンコ

부에르 불센코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ペケポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

マルバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ニロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

一つ目生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

仲魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野澤英義 / のざわ ひでよし

-
O

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガープ・ゴエモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルファル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

よろい先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

入間父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルターパーク入園者たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木咲絵子 / おおき さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

客たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木咲絵子 / おおき さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西綺華 / おおにし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナベリウス・カルエゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アミィ・キリヲ

아미 키리요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

Nhân vật · Vai diễn

ウォルターパーク入園者たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-

Nhân vật · Vai diễn

客たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-

Nhân vật · Vai diễn

大頭領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

オペラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

フルカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

レジェンドリーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

滑り台スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

A組生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間友理 / さくま ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

サブノックの父 / サブノック・サブザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

サブノック・サブロ

사브노크 사브로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

チマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとつ角生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田あいばん / しばた あいばん

-

Nhân vật · Vai diễn

処刑玉砲師団 生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田あいばん / しばた あいばん

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田あいばん / しばた あいばん

-

Nhân vật · Vai diễn

オチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田有香 / しのだ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラス・ボボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩崎智弘 / しおざき ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木日菜 / すずき ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロノウェ・ロミエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

T

Nhân vật · Vai diễn

アマイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木遥香 / たかぎ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

インプ・ロッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良輔 / たかはし りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹中悠斗 / たけなか ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

バルバトス・バチコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエトト

우에토토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉野翔矢 / たまの しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

カラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

集貝はな / ためがい はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ネネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

集貝はな / ためがい はな

-

Nhân vật · Vai diễn

フルフル軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

Nhân vật · Vai diễn

メーメー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井悠希 / てるい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アロケル・シュナイダー

알로켈 슈나이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성영 / パク・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クロツノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バンダナ先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の声 / エリゴス・シネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロケル・ケロリ / くろむ

크로켈 케로리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

マチャラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンテツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

レヴィアタン・レイヂ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼビュート

벨제뷰트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인석 / イ・インソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

スプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若井友希 / わかい ゆうき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

よっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いキリヲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタロト・スモーク

스모크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヅキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャックス・シャッキー

샤크스 샤키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビオレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

星野凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャックス・リード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

キマリス・キッシュライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

バディン・バラキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

YouTube

Video YouTube liên quan