Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마법소녀 리나(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마법소녀 리나(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 237 diễn viên, 348 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

345

Phương tiện

2

I

Nhân vật · Vai diễn

男児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

町人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラスライズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
J

Nhân vật · Vai diễn

街人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神野祐希 / じんの ゆうき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

議員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロード・ハイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

白蛇のナーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

コックA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一馬芳和 / かずま よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

オゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村はるか / きむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村美佐 / きむら みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸本和也 / きしもと かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タフォーラシア国民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

町人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロ村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林希唯 / こばやし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポコタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池浩司 / こいけ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池浩司 / こいけ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒マントタコB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

タフォーラシア国民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

タファーラシア国民E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

モランボラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

コピーレゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ザナッファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

赤法師レゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリア=ウル=コプト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トカゲ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

群衆B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

野盗B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

コックB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

つぼの怪物たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

半魚人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウリイ=ガブリエフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グドゥザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

砲兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

猟師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルムス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

議員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾロもどき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

タフォーラシア国民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長松ひろし / ながまつ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

手下1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

野盗D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

YouTube

Video YouTube liên quan