Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마술사 오펜(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마술사 오펜(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 195 diễn viên, 259 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

257

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

ステファニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーバンラマの人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッテーシャの道場 練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

客引き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

宿泊客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少期キリランシェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤利依子 / たざわ りいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スウェーデンボリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸部公爾 / とべ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸部公爾 / とべ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン信仰者たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジャーたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

長老たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

カコルキスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋神葉 / つちや しんば

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ケリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウオール・カーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ライアンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

長老たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

神官兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

エドの道場 練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッテーシャの道場 練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

客引き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

船上の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

訓練生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

おやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本美由紀 / やまもと みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

召使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ボナパルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コミクロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルカレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイドラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

大ヒナドリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật