Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마술사 오펜Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마술사 오펜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 200 diễn viên, 262 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

257

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

マジク・リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レティシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

地人兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みやままり / みやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーフェン / キリランシェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

村人3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アーバンラマの人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

訓練生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルザンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根徹 / なかね とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

エドの道場 練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

シーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

客引き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

宿泊客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

チャイルドマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉱夫A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チャイルドマン / アルフレド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナターシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少時のハーティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリスの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本絵理 / のもと えり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

村人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

オレイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スエイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

覆面の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャスタデイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイルマンカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾小平志津香 / おこひら しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーオウ・エバーラスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

エド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津田裕美 / おおつだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津田裕美 / おおつだ ひろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

レミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

白魔術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カーロッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ティシティニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野愛 / さの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バグアップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ディープ・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトラフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マクレガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

バグアップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

地人兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッテーシャの道場 練習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴崎哲志 / しばさき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎名へきる / しいな へきる

-

Nhân vật · Vai diễn

司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田愛野 / しまだ あいの

-

Nhân vật · Vai diễn

シャール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠宮あすか / しのみや あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

オルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

神官兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

衛視

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エアロカスタム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘ひかり / たちばな ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘ひかり / たちばな ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジャーたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

雪男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田べん / たかだ べん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧場主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-