Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 毎日かあさんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 毎日かあさん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 146 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

146

Mẫu

0

YouTube

0

N

Nhân vật · Vai diễn

愛ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Eri

中尾衣里 / なかお えり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マツモトさん

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yasuhiko

根本泰彦 / ねもと やすひこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

八木

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ピザ屋

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

사회자(4화)

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

正義の忍者

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Suzune

岡部涼音 / おかべ すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

いとこ姉

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

たー兄ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

三男

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

銀次くん

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

雀拳一

Diễn viên lồng tiếng

Omuro Kana

大室佳奈 / おおむろ かな

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

イヨさん

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バッタマン

메뚜기맨

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルイスくん

루이스

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タイママ

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フライトアテンダント

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

まきくん

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

角田先生

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

理恵子

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーター

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

まあくんパパ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

世界の人々

Diễn viên lồng tiếng

Shimozaki Hiroshi

下崎紘史 / しもざき ひろし

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

フルサワさん

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒野くん

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ぶんじ

鴨原文治

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダイヤモンドちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

水沼くん

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

芸人

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

権田くん

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

権田さん

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

とうさん(鴨原穣)

2009年4月 - 2012年3月 / テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiromasa

田口浩正 / たぐち ひろまさ

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

かんなママ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ao

高梁碧 / たかはし あお

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
U

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカくん

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

フルサワさんの奥さん

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

親戚

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

沖田くん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ひこくんママ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

岩村さん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ふみの妄想彼氏

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kazutomi

山本和臣 / やまもと かずとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

洋服屋の店員

Diễn viên lồng tiếng

Yanagihara Kanako

柳原可奈子 / やなぎはら かなこ

Đơn vị

Ohta Production

太田プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浦島太郎

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

早期教育の精霊

조기천사

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
か

Nhân vật · Vai diễn

2009-2012年

かんなちゃん役 (2代目。2010年、松元環季より後任)

Diễn viên lồng tiếng

きゃさりん

Đơn vị

-
-
さ

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャママ

Diễn viên lồng tiếng

ジェーニャ

Đơn vị

-
-