Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난 (투니버스, 애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난 (투니버스, 애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.584 diễn viên, 4.857 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

175

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

4

S

Nhân vật · Vai diễn

泉由香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

笹森薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

遠野ゆり子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鴻上舞衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フロントの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスターD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司祐之 / しょうじ ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

墓瀬真弓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

富重那美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

江崎比呂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

借金取り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・リップ / ミスター・ヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

備前千鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大門加代子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

島村佐知子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

米花商店街組合員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

芦野捺芽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野口麻里子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隅田晶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北田脩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

堀井正雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

浜中操

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

監察医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

諏訪山健吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

昌江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

社員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

薩摩和雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園江治 / そのえ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

中野史緒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

弦藤舞々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

漆屋倫平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

辻元由紀彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋弘昌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

中年女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須川晶紀 / すがわ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーデス・サバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

戸部先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

根来友也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

河合信蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

清水正人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤英一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

小池達太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷青玄 / すがや いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

鴨下保比呂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷青玄 / すがや いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉原睦 / すぎはら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小早川公子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本沙織 / すぎもと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーニング係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本由美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

寅谷金太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

島六助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤貴雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

長倉幸太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

開田康次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

駒田孝弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

内東丞治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

村田匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

江頭頼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

前田浩介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

大河原則守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

花崎瑞俊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

菅生恵介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椙山貴夫 / すぎやま たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椙山貴夫 / すぎやま たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

加賀見栄三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村川康之

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

船本達仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直田姫奈 / すぐた ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

住谷哲栄 / すみや てつえい

-

Nhân vật · Vai diễn

定食屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須能千裕 / すのう ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵頭順治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

西野澄也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

井手敏行

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

YouTube

Video YouTube liên quan