Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난 1기(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난 1기(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.667 diễn viên, 4.979 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

301

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

瀬田光男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

受付A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

田島理香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤美帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千晃 / もり ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

舎川睦実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森ひろ子 / もり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瓜生祥子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

平沼登志之

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

木幡賢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

柱谷巧の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

狭山陽太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

田所雄也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

稲葉敦史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森優子 / もり ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上田丈二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

木島久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

羽田秀吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

平山文吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

仲野将太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

大出房矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

福間良介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

黒沢直介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

べこべ素子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

中山和美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

公島葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤知美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

小森善実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

設楽蓮希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

携帯の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木綾子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元井須美子 / もとい すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安岡克成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

常駐の警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

荻野智也の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

酒見佑三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

鯨井定雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

山田智子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井美里 / むらい みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

坂口慎也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

川端誠司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

原良治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

土井文男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

土屋大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

増尾桂造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

大門源一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

山口太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

島村慶次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

旗本北郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

枡山憲三 / ピスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

桝田大蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

綿貫辰造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

遠田芳郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

菅野佳織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村杉明彦 / むらすぎ あきひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村田則男 / むらた のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

久米庄作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

宗近為重

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

東山俊男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

深瀬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

藤枝繁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

井田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉水陽一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイク便 / ハンマー男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

むたあきこ / むた あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲野芳枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

むたあきこ / むた あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

円城佳苗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

むたあきこ / むた あきこ

-