Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난(KBS, 투니버스, 애니맥스, 대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난(KBS, 투니버스, 애니맥스, 대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.582 diễn viên, 4.759 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

78

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

0

N

Nhân vật · Vai diễn

中島隆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田佑斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

三井圭一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

本堂瑛祐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沼田婦警

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野いずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口早苗 / のぐち さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

河合きぬ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野路ももこ / のじ ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小嶋元次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

深町惇史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

漆原典児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

熊堂巌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐正紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

福原栄鏡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

萬田年久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

江坂律雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

菊池俊明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワーデスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本絵理 / のもと えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ・キャメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

加賀充昭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大井宏樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大村直行

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大藪公房

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥田晃宏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小杉啓治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

海老沢金吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼貫守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

夢宮紗千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

釜足栄二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

増岡進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

戸崎敬大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

東金勝美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢田良介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

石崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

六井理子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉沢咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山倉岳美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村主睦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤吉比呂子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

麻生茉莉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

力石健吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-

Nhân vật · Vai diễn

仁部浩大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野津山幸宏 / のづやま ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

九十九久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

二宮俊哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

日野成治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

澤村勘太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子倉安夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

薄谷昌家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲西修

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

塩見正雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

小林刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

佐久間翔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

花形造園従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

若林哲三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手の男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

八田アンドリュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

太田黒信輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

翠川尚樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤井弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳴滝壮市

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

水原なおと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合福嗣 / おちあい ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

久須美鏡一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

金子圭太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

井原敏司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

岸谷直人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

横山進歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

周防時計技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

楠本一哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛭川卓司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒背広の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-