Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.589 diễn viên, 4.842 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

161

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

4

F

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田一晟 / ふるた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

武田龍二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

安室透〈降谷零〉 / バーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

秋本広志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

久間卓哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

古田啓介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

団十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

安西守男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

染地康克

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

波佐見淳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

結田香蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野晴男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

軽部福春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

野嶋亮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

中道和志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

新倉常章

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

藤巻学

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

城山数馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

天竜一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

抜谷士道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

樽岡利英

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

須貝絡利

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五王四郎 / ごう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

高田健作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田翼 / ごうでん つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性銀行員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

胡麻鶴彩 / ごまづる あや

-

Nhân vật · Vai diễn

殿山十三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大井豊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

川又満雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

リフト係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

冬木隆三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

大江原悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

岩隈猛也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤正司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

有田哲平学級委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

田村雅生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

竹田繁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

釣り人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

伊東基伝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本勇樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

宝田昭彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

桃井刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

角谷弘樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

野田正男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本梨沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

溝端理子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

滝川亜美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

子供の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観野節子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高森ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

堀田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

朽木良人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

沼田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

片岡弘樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

松田巧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

劇団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱口綾乃 / はまぐち あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

女性乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱口綾乃 / はまぐち あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

倉島雄也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

帽子の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

菊池

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

崎原恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

志水絹子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白根桐子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

細野早苗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

諸角亮子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水上利香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青島花音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中川実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

仁部浩大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

多摩川刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

武井刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

海老原日出夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

相良新介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

葛城健輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

西村京兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

フロント係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

婦警

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

華木ミヤ / はなき みや

-

Nhân vật · Vai diễn

條島史緒里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

YouTube

Video YouTube liên quan