Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MONSTERVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của MONSTER, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 216 diễn viên, 279 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

216

Nhân vật

279

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

娼婦A

Diễn viên lồng tiếng

Karasawa Jun

唐沢潤 / からさわ じゅん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

アイマー

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

学生D

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

記者D

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト / アルフレート・バウル

Diễn viên lồng tiếng

Katsube Nobuyuki

勝部演之 / かつべ のぶゆき

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリス人夫婦

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Kyuzo

川辺久造 / かわべ きゅうぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガルブレヒト

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トルコ人女性の子供

터키 여인의 아이(1화)

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアーデ

베아데

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ルンゲの部下

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーデリッツ教授

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフ将軍

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kouichi

北村弘一 / きたむら こういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

テンマ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

学生C

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

客D

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

リーベルト

Diễn viên lồng tiếng

Kiyokawa Motomu

清川元夢 / きよかわ もとむ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シューマン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Katsuhiko

小林勝彦 / こばやし かつひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エルナ

Diễn viên lồng tiếng

Koda Naoko

幸田直子 / こうだ なおこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンダ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルンゲの妻

룽게 부인

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Komura Toshiko

好村俊子 / こうむら としこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルトマン

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hitoshi

窪田等 / くぼた ひとし

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

Diễn viên lồng tiếng

Kumakura Kazuo

熊倉一雄 / くまくら かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

殺人犯B

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディガード

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ベトナム人女医

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

双子の母

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ノルデン

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュメル

슈멜

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティンの母

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Manami

丸山真奈実 / まるやま まなみ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ミローシュ

밀로시

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘス

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Fumio

松岡文雄 / まつおか ふみお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゲリカ

앙게리카

パーティ会場の女

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Komina

松下木聖 / まつした こみな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

パーティ会場の女

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Komina

松下木聖 / まつした こみな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

パーティ会場の女

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Komina

松下木聖 / まつした こみな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

パーティ会場の女

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Komina

松下木聖 / まつした こみな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

パーティ会場の女

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Komina

松下木聖 / まつした こみな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Diễn viên lồng tiếng

Meguro Kosuke

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュラー

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフの部下A

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

クリンガー

크링거

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガード

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアB

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

証人B

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

理事長

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hikaru

宮田光 / みやた ひかる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Mizuta Wasabi

水田わさび / みずた わさび

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホンザ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

少年E

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンケルス

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

主任警官

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

無線の声

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

記者C

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
N

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ライヒワイン

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

元役人

전직 공무원

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

取調官A

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイスバッハ警部 / ヴァイスバッハ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

城の男

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メレス

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Noa

七海乃麻 / ななみ のあ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

被災者B

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Noa

七海乃麻 / ななみ のあ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イジー

이지

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年D

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-