Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 몬스터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 몬스터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 270 diễn viên, 595 vai diễn, 0 mẫu giọng và 15 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

287

Hàn Quốc · Nhật Bản

44

Nhật Bản

352

Phương tiện

15

K

Nhân vật · Vai diễn

アイマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

学生D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

記者D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト / アルフレート・バウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝部演之 / かつべ のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イギリス人夫婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川辺久造 / かわべ きゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルブレヒト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

トルコ人女性の子供

터키 여인의 아이(1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアーデ

베아데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーデリッツ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

シューマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林勝彦 / こばやし かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田直子 / こうだ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島敏彦 / こじま としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルンゲの妻

룽게 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

窪田等 / くぼた ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊倉一雄 / くまくら かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

殺人犯B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ベトナム人女医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マルティンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山真奈実 / まるやま まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフの部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

証人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

理事長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンケルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

主任警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

無線の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ライヒワイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイスバッハ警部 / ヴァイスバッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七海乃麻 / ななみ のあ

-

Nhân vật · Vai diễn

被災者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七海乃麻 / ななみ のあ

-

YouTube

Video YouTube liên quan