Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 반짝이는 프리☆채널Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 반짝이는 프리☆채널, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 173 diễn viên, 292 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

44

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

259

Phương tiện

2

T

Nhân vật · Vai diễn

きなこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤城アラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

まりあの姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

案内係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャンブレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

有元りんご

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤城杏太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

青葉ユヅル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

黒川すず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

青葉ユヅル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

輝パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

五月女レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

アンキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

バンドのメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

スイートハニースタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆかりパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

めるママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

三枝タカヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田わたる / うらた わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

赤城一族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若井友希 / わかい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

緑川さら

사라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若井友希 / わかい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

赤白クローバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若井友希 / わかい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オレンジガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡井奏斗 / わたい かなと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オレンジガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田麻莉奈 / やまだ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソレイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田唯菜 / やまだ ゆいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田唯菜 / やまだ ゆいな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

キツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハマちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

歩堂デヴィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

キラッCHU

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

輝ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

えもパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가짜 미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

곰탱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

다이코 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhân vật · Vai diễn

도서부장 다이아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

-

Nhân vật · Vai diễn

라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

루루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

리카 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

빛나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

소루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

안경 오빠

めが兄ぃ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

안경 오빠

めが兄ぃ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

이렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

지우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

테리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

포포 라이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan