Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 베리베리 뮤우뮤우Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 베리베리 뮤우뮤우, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 225 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

207

Phương tiện

5

Y

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡琳吾 / よしおか りんご

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡琳吾 / よしおか りんご

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

仁奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

保母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강재희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤 레터스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤 루비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤 민트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤 베리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤 푸링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

배레티 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

베레티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

오도희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

의사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

자루비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

재희 아빠(36화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

주민트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhân vật · Vai diễn

킷슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

Nhân vật · Vai diễn

타르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

푸링의 약혼자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhân vật · Vai diễn

홍베리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhân vật · Vai diễn

홍베리 엄마 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

YouTube

Video YouTube liên quan