Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블리치 천년혈전 편 : 상극담Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 천년혈전 편 : 상극담, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 278 diễn viên, 280 vai diễn, 0 mẫu giọng và 18 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

59

Hàn Quốc · Nhật Bản

50

Nhật Bản

271

Phương tiện

18

M

Nhân vật · Vai diễn

マスク・ド・マスキュリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

小倉可南

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

浦原喜助

우라하라 키스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯田大夢 / みねた ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島えみ / みやじま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロッテ・クールホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

山田花太郎

야마다 하나타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

草鹿やちる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月久代 / もちづき ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

吾里武綱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

東仙要

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎一心 / 志波一心

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎一護

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田則昭 / もりた のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室井海人 / むろい かいと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

浮竹たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

中央四十六室

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

滅却師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大志 / なかむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

涅マユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤まさとも / なかざわ まさとも

-

Nhân vật · Vai diễn

石田竜弦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海崇志 / なるみ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

射場鉄左衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹はな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

-

Nhân vật · Vai diễn

有沢たつき

아리사와 타츠키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

石田宗弦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐叶絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野津山幸宏 / のづやま ゆきひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小笠原仁 / おがさわら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ティア・ハリベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎真咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

阿散井苺花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

朽木白哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

月島秀九郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

平子真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

朽木ルキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

京楽春水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

鑿野のの美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
P

Nhân vật · Vai diễn

日番谷冬獅郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井広大 / さかい こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

エミルー・アパッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

雛森桃

히나모리 모모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

京楽春水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

吉良イヅル

키라 이즈루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

霊子調査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

指出毬亜 / さしで まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

修多羅千手丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

彩月ちさと / さつき ちさと

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

シィアン・スンスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎遊子

쿠로사키 유즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

斑目志乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹駒

우키타케 코마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양은한 / ヤン・ウンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ペルニダ・パルンカジャス

페르니다 파른카자스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田有香 / しのだ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

滅却師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

紬屋雨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

六車拳西

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーハバッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

斬月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グリムジョー・ジャガージャック

그림죠 재거잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준형 / パク・ジュンヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

雀部長次郎忠息

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

滅却師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

YouTube

Video YouTube liên quan