Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블리치 (투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 (투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 311 diễn viên, 494 vai diễn, 0 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

451

Phương tiện

31

S

Nhân vật · Vai diễn

アパッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

雛森桃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

侘助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉良イヅル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

円乗寺辰房

엔죠지 타츠후사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

宇田川稜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ

리즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

小川みちる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇尾丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

四十六室1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤広太 / さとう こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事兵長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

雲井尭覚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

繭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

アーロニーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

志波海燕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スンスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎遊子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

志波都

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木舞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

紬屋雨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陽介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナムシャンデリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

刀獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

袖白雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンダーワイス・マルジェラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

如月泰戌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

アロマゾン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

フラシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

刀獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

十一番隊 隊員壱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

流魂街の人①

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

之芭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

六車拳西

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

石田雨竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

斬月

참월

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グリムジョー・ジャガージャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

宇柿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

更木剣八

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿柿ひよ里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊川翔太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

霞大路瑠璃千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

志波岩鷲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

死神B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂為左衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

四十六室

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロリ・アイヴァーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスリンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A / アランカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナキーム・グリンディーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ルヌガンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

四十六室

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼灯丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

へいたの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

死神C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャウロン・クーファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アビラマ・レッダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立岡耕造 / たつおか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

嘉納

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

蔵人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

銀城空吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

Nhân vật · Vai diễn

イールフォルト・グランツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

小椿仙太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan