Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블리치 3기 (애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 3기 (애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 299 diễn viên, 512 vai diễn, 0 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

66

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

451

Phương tiện

31

I

Nhân vật · Vai diễn

狛村左陣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルドーニ・アレッサンドロ・デル・ソカッチオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹十四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹十四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹十四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ・ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

リョーヘイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

矢胴丸リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿散井恋次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

鰻屋育美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオ=ヴェガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島真治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

久南白

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネリエル・トゥ・オーデルシュヴァンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田朋子 / かねだ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ肉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

十一番隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイトラ・ジルガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アシド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

みっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

五形頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

大前田希千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

横山へいた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳橋楼十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

相馬芳野・蘭島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

采絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

番組の観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下尚紀 / きのした なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルピ・アンテノール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

火無菊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿散井恋次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

朽木家家令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

檜佐木修兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディ・ロイ・リンカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンドール・キャリアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アジューカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

刀獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野潤 / こんの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

バウント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こんのゆり / こんの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

留守電の音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山みか / こやま みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッシェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

涅ネム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎夏梨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

十二番隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

四十六室B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

テレスホルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

バウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

エドラド・リオネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾマリ・ルルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

チルッチ・サンダーウィッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カギ爪男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

四十六室A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田宗弦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田真一 / まつだ しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

執行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

裏挺隊 紅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

金彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニルゲ・パルドゥック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッティカロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メダゼピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

笠城平蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦原喜助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

YouTube

Video YouTube liên quan