Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사무라이 참프루Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 사무라이 참프루, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 232 diễn viên, 233 vai diễn, 0 mẫu giọng và 20 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

76

Hàn Quốc · Nhật Bản

41

Nhật Bản

198

Phương tiện

20

N

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

百地銀佐

긴자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

霞清蔵

카스미 세죠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤やよい / なかざわ やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

シレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

半次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

天狗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

師範代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

石松

이시마츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

丈二

죠지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
R
S

Nhân vật · Vai diễn

菊丸

기쿠마루(19화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

楽月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

風車売り

바람개비 장수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상혁 / ハン・サンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤銀平 / さとう ぎんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

若山鼠

젊은 야마네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

平太郎

헤이타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供和之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

用心棒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおつかこうへい / しおつか こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

刈屋景時

가리야 카게도키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍성헌 / ホン・ソンホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

和之介

가즈노스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

同心

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

用心棒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙羅

사라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

隠元和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

渋井友之進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

第22話オープニング・ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島正明 / やじま まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

宗介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

達之進

다츠노신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전광주 / チョン・グァンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

辺太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가부키 배우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

겐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

YouTube

Video YouTube liên quan