Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 세인트 세이야 Ω(재능방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 세인트 세이야 Ω(재능방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 130 diễn viên, 211 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

209

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

ディオネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

氷河

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチアーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

栄斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

サターン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

昴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名賀亜美 / なが あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名賀亜美 / なが あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名賀亜美 / なが あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エネアド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女神アテナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大地

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

善三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

紫龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェルカーヌス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

オウム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーレムB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

サターン兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

メトネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア/少女

아리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희진 / キム・ヒジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スピア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ユナの師 / パブリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

学園長 / イオニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

潮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

エデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

メディア

메디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木智代 / ささき ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木智代 / ささき ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

フドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

マルス / ルードヴィグ

마르스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケランジェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

小町

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

一輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

エデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

栄斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミラポロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

バラーゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシアンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

-

Nhân vật · Vai diễn

闇の精霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

タイタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルファク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アプス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸塚利絵 / とづか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸塚利絵 / とづか りえ

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

老師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-