Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소년탐정 김전일 (투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 소년탐정 김전일 (투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 447 diễn viên, 739 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

735

Phương tiện

1

N

Nhân vật · Vai diễn

佐久間猛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

国東隆介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

大和猛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

赤堤響介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥辺野章

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

千吉良澪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

谷河クリスティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新名彩乃 / にいな あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

先生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原K太 / にしはら けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

美雪の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原K太 / にしはら けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原K太 / にしはら けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

和田朋美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

巽もえぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藍沢茜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高森ますみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

立石直也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

虹川幸雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

不動高校校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

有吉淳平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

舟木敏朗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

若王子幹彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タクシー運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小角由香里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

不二森映

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

蘇我豊広

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

速水雄一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

茂呂井連

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

海峰学の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田一穂 / おだ かずほ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝樹滋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚崎葉平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

茉莉香の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

火祀暁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川いぞう / おいかわ いぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

白井虎太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

最上葉月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桐島レオナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

禅田みるく

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚住響四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーメイド夕海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

祐子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬美雪の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾小平志津香 / おこひら しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

救急隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ワトソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

菅原刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

菅原刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

高遠遙一 / 地獄の傀儡師 / 人形館の男 / スカーレット・ローゼス / 赤尾一葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

高遠遙一 / 黒瓜鬼門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

若林夕雨子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

風倉百合恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

香山聖子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

湖月レオナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

辻口美奈子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂壮介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

山根優歌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

森下麗美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

大河内善助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

堀之内レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

聖正景太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

加納りえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

二ノ宮朋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火祀星子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

管制塔主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

宇佐美乙也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

湖森涼介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さかき孝輔 / さかき こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川都

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

柏木医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

柳愛碧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐古真弓 / さこ まゆみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan