Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 숲의 요정 페어리루 ~마법의 펜듈럼~Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 숲의 요정 페어리루 ~마법의 펜듈럼~, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 177 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

172

Phương tiện

2

O

Nhân vật · Vai diễn

キャロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

さくら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

わかめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

サボボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

サン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

メッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

サフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

りん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

七海なぎさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

あめみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンゴ

코랄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

きんたろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

さらら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スウィーティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

たまちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひがん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリルグーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリルゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターミミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

かすみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

セロリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ペン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ほうし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

あこや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリルマージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

カブト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

クワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

みるる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆらら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

おまつさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

楠木ハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

花村リラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハエトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニテング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼっくり先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシュ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ワサビネガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

代永翼 / よなが つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

あこや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリルマージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

머슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

비비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

핑크콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

YouTube

Video YouTube liên quan