Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스크라이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스크라이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 68 diễn viên, 146 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

139

Phương tiện

3

S

Nhân vật · Vai diễn

ベテラン刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

キャミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マーティン・ジグマール

마틴 지그말

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田裕司 / たかだ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

立浪ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

立浪ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

由詑かなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

由詑かなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

由詫かなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

由詫かなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

晩夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

晩夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレイト・クーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレイト・クーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレイト・クーガー

스트레이트 쿠거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-
W

Nhân vật · Vai diễn

予告ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

予告ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

寺田明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

寺田明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

2部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

君島邦彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

君島邦彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

来夏月爽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

来夏月爽

썸머문

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ビフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

桐生忠範

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

桐生忠範

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

무크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

비프군

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

수박탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 류호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhân vật · Vai diễn

유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

정미리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

준형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan