Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của SPY×FAMILYVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của SPY×FAMILY, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 123 diễn viên, 161 vai diễn và 5 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

123

Nhân vật

161

Mẫu

0

YouTube

5

O

Nhân vật · Vai diễn

黒服の男

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユーイン・エッジバーグ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Haruka

岡村明香 / おかむら はるか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

情報屋

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーラ

노라

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンストン・ウィーラー

윈스턴 윌러

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ・ブライア

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校教師

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グラム・グレッチャー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーシー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナ・シュラーク

도나 쉬라크

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE局長

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oyagi Anna

大八木アンナ / おおやぎ アンナ

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

国家保安局局長

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

聴衆

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ケバブ〉

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルソン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

財務省事務次官

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオナ・フロスト

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sano Naomi

佐野尚美 / さの なおみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナス・ウェルマン

조나스 웰먼

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オースティン

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

パンス・カーマー

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

エミール・エルマン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立屋店員

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hinata

佐藤日向 / さとう ひなた

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーデン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイドの母

로이드 포저의 어머니

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Haruka

清水はる香 / しみず はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル・キャンベル

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

〈WISE〉機関員

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ガーデン〉組織員

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テニスクラブ案内人

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボールボーイ2号

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

映画音声

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミラ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

保安局員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

〈少佐〉

青年期

Diễn viên lồng tiếng

Sumiya Tetsuei

住谷哲栄 / すみや てつえい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ガーデン〉店長

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

클로에

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

国家保安局員

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

〈WISE〉連絡員

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・マクブライド

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Akari

唯野あかり / ただの あかり

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校学長

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン・パーキン

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ケプラー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

オルカ・グレッチャーの父

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・ヘイワード

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーリント総合病院医師

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィーマン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Diễn viên lồng tiếng

Takano Kentaro

高野憲太朗 / たかの けんたろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

〈少佐〉

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立屋店主

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタリス陸軍上官

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニャ・フォージャー

아냐 포저

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

Nhân vật · Vai diễn

ファーシル・グレイ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Terui Yuki

照井悠希 / てるい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

エイマン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

カタン・ボリック

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

密輸組織員

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋のリーダー格

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタリス陸軍情報部の男

웨스탈리스 육군 정보부의 남자

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイド・フォージャー

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Shoko

津田匠子 / つだ しょうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Mari

内山茉莉 / うちやま まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キャビー・キャンベル

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

マードック・スワン

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ヘンダーソン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ビディ・スクワイア

비디 스콰이어

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuki

山本悠有希 / やまもと ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター・エバンス

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーキン宅の大家

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル・ワトキンス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー・フランクリン

프랭키 프랭클린

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

〈夜帷〉の変装姿

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

アナン・ボリック

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

イケニエール

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーデス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服の男

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

YouTube

Video YouTube liên quan