Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 스파이 패밀리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 스파이 패밀리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 163 diễn viên, 222 vai diễn, 1 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

50

Hàn Quốc · Nhật Bản

30

Nhật Bản

202

Phương tiện

11

O

Nhân vật · Vai diễn

黒服の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーイン・エッジバーグ

유인 에지버그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大南友希 / おおみなみ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大南友希 / おおみなみ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンストン・ウィーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ・ブライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン

카렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラム・グレッチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大井麻利衣 / おおい まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナ・シュラーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE局長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大八木アンナ / おおやぎ アンナ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

国家保安局局長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

聴衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ケバブ〉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

財務省事務次官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野尚美 / さの なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナス・ウェルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オースティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

パンス・カーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤はな / さとう はな

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤はな / さとう はな

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤日向 / さとう ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイドの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水はる香 / しみず はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

〈WISE〉機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ガーデン〉組織員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

テニスクラブ案内人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ボールボーイ2号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

映画音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

保安局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

〈少佐〉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

住谷哲栄 / すみや てつえい

-

Nhân vật · Vai diễn

〈ガーデン〉店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

国家保安局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

〈WISE〉連絡員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・マクブライド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

唯野あかり / ただの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校学長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン・パーキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ケプラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

オルカ・グレッチャーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・ヘイワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

バーリント総合病院医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

フィーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

〈少佐〉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタリス陸軍上官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニャ・フォージャー

아냐 포저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

ファーシル・グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井悠希 / てるい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

WISE機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

カタン・ボリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

密輸組織員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋のリーダー格

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタリス陸軍情報部の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイド・フォージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イーデン校受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

キャビー・キャンベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ヘンダーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビディ・スクワイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本悠有希 / やまもと ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

パーキン宅の大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル・ワトキンス

빌 왓킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー・フランクリン

프랭키 프랭클린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

〈夜帷〉の変装姿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナン・ボリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

Nhân vật · Vai diễn

イケニエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

YouTube

Video YouTube liên quan