Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신비한 별의 쌍둥이 공주 시리즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신비한 별의 쌍둥이 공주 시리즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 94 diễn viên, 160 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

160

Phương tiện

3

O

Nhân vật · Vai diễn

エストヴァンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンディの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

風使い婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュキュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いブライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬草係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プペット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水俊彦 / しみず としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アウラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

番人たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

パール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

すもう団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

館主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すきがら沙智 / すきがら さち

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すきがら沙智 / すきがら さち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブウモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おひさまの国の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェンシング部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

タビィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アリストテレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

焼却炉の職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

族長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

老鳥人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-
W

Nhân vật · Vai diễn

モンモンゴーレム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ティオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山門久美 / やまかど くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎バニラ / やまざき バニラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナギーニョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉崎亮太 / よしざき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結下みちる / ゆいもと みちる

-
か
Khác

YouTube

Video YouTube liên quan