Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 신의 탑 2기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신의 탑 2기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 9 diễn viên, 23 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

23

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

가짜 비올레

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

십이수

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

펑크

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

소피아 아마네

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

마도라코

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

메독스

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

베니아미노 카사노

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

카라카

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

하진성

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-
L

Nhân vật · Vai diễn

랍데블

Diễn viên lồng tiếng

Lee Do-ha

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

아우구스구스

Diễn viên lồng tiếng

Lee Do-ha

이도하 / イ・ドハ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

제이나 레펠리스타 자하드

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

냐 니아

Diễn viên lồng tiếng

Yeo Min-jeong

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

시아시아

Diễn viên lồng tiếng

Yeo Min-jeong

여민정 / ヨ・ミンジョン

-