Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신 도라에몽 17기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신 도라에몽 17기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 903 diễn viên, 2.116 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

2.100

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

亀吉のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きみづか縁 / きみづか ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

牛乳屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

剛田武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴーヤングミスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性①

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

野球少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウマヅラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャンスメーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカ次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北原美和 / きたはら みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北原美和 / きたはら みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

姉(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北原美和 / きたはら みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオカミ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

工事のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

毘沙門天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

廃品回収業者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

TV実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙ターザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

配送業者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城内由茄子 / きうち ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城内由茄子 / きうち ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城内由茄子 / きうち ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オモチャ屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

神さまロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

金魚の飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

怪獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

勇者テセウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林未沙 / こばやし みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオヤマネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

火星人の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

筆箱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

チビッコ(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パン店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

郵便集配員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

地底人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

地底人の子どもC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼稚園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉明日美 / こだま あすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

ベソえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロールケーキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生(4)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラヤキ星人(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

消しゴム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-