Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 신 도라에몽 5기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 신 도라에몽 5기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 897 diễn viên, 2.109 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

2.100

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

少女の兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

なんでもソムリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラスガールC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花藤蓮 / かとう れん

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花藤蓮 / かとう れん

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウマタケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノビックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶつぶつ交換機

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

落目ドジ郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桂一雅 / かつら かずまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

タレント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田祐 / かわだ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上彩 / かわかみ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

和菓子屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上彩 / かわかみ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイトA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上千尋 / かわかみ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

友達B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上千尋 / かわかみ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上千尋 / かわかみ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上千尋 / かわかみ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

投手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上ひろみ / かわかみ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

いたわりロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども③

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

野球少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

野良猫A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントプロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将ののび太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かわのりょうこ / かわの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

はる夫のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島悠美 / かわしま ゆうみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島悠美 / かわしま ゆうみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島悠美 / かわしま ゆうみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

雪の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子①

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サソリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

安雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤カケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

アラジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

監物沙織 / けんもつ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

飼い主の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

隣の亭主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロイもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

失敗作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーム屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池康弘 / きくち やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-