Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아따맘마(브라보키즈 재더빙판)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아따맘마(브라보키즈 재더빙판), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 324 diễn viên, 758 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

751

Phương tiện

1

K

Nhân vật · Vai diễn

ユズヒコの友達3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居(2)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川里奈 / きたがわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーニング屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

うりひこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

戸山・娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オジさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

水道屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

火消し衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

友人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

漫才師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児島ちはる / こじま ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

美容師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児島ちはる / こじま ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

りんちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こじまかずこ / こじま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チクワーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

料理の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野裕 / こうの ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野裕 / こうの ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野裕 / こうの ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

林先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ゆり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

里奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田ひかり / くぼた ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

買い物客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田ひかり / くぼた ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷勇希 / くまがい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

引越業者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷勇希 / くまがい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

お客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

名人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

のばら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

劇中の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

役者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒河奈美 / くろかわ なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒河奈美 / くろかわ なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

電気屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田このみ / まえだ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤野の弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

定員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

しみちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

しみちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本健太 / まつもと けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田一子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

YouTube

Video YouTube liên quan