Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아이돌 타임 프리파라Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아이돌 타임 프리파라, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 126 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

110

Phương tiện

3

W

Nhân vật · Vai diễn

たま代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

白玉みかん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

幸多みちる

미루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田唯菜 / やまだ ゆいな

-

Nhân vật · Vai diễn

プニコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

東堂シオン

시온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん川こむぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

太陽ペッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タケちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

夢川ショウゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

吹子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

노을

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

미카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

안경 소년 외 각종 조단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

츄펫

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

태양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

토깽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

페퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

포왕(슈카의 마스코트)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

포포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

하나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan