Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 아이엠스타!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 아이엠스타!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 261 diễn viên, 453 vai diễn, 1 mẫu giọng và 19 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

80

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

390

Phương tiện

20

N

Nhân vật · Vai diễn

白井美紗子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中恵光城 / なかえ みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

星宮りんご(ミヤ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬瑛美 / なるせ えいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

平坂彩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

相馬紀理子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

黒澤ミチル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

女性カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川朋子 / なつかわ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新城絵麻

엠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

紅林可憐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神代レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村真悠華 / のむら まゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

星宮りんご

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂ユリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

足立未来

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小幡真裕 / おばた まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

今井瞬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小幡記子 / おばた のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

犯人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

大空学

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シーズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田栄美 / おかだ えいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小橋彩香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田栄美 / おかだ えいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

音城貴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田栄美 / おかだ えいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひなきママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターS

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西真央 / おおにし まお

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西真央 / おおにし まお

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西真央 / おおにし まお

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西真央 / おおにし まお

-

Nhân vật · Vai diễn

フロアディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大泊貴揮 / おおとまり たかき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ムレータ淳朗

무레타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤綾 / さいとう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

紅林珠璃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤綾 / さいとう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

西島サブ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤枝優子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

まぐろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

出前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

太田駆

포비(오오타 카케루)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤あずさ / さとう あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

細谷プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤッサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤友啓 / さとう ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤友啓 / さとう ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原みやび

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

星宮らいち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

星宮らいち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神谷しおん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神谷しおん

시온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

水谷郁子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺つばき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺つばき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水はる香 / しみず はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水はる香 / しみず はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新川麗 / しんかわ れい

-

Nhân vật · Vai diễn

大石たかお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新川麗 / しんかわ れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホストファミリーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩谷綾子 / しおや あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

如月ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

橘杏奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴草さなえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷弥生 / すがや やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

夏目アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷弥生 / すがや やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷弥生 / すがや やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

DJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

夏樹みくる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

夏樹みくる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘潤二 / たちばな じゅんじ

-

YouTube

Video YouTube liên quan