Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 어떤 과학의 초전자포Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 어떤 과학의 초전자포, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 265 diễn viên, 383 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

29

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

372

Phương tiện

7

N

Nhân vật · Vai diễn

泡浮万彬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

泡浮万彬

아와츠키 마야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本明宏 / ねもと あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼盾掬彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西健亮 / にし けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野水伊織 / のみず いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

フェブリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野水伊織 / のみず いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

姫神秋沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

清ヶ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

草壁優美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

二之腕生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

口囃子早鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチスキル隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

テレスティーナ=木原=ライフライン

테레스티나 라이프라인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチスキル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

丘原燎多

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

柵川中学教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

銀行強盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

一方通行

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊ラジオDJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥野香耶 / おくの かや

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

城南朝来

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

不良C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田切優衣 / おたぎり ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

たっくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

ショチトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤桃子 / さいとう ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

綿辺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

常盤台生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

食蜂派閥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒髪セーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサカ妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

敵高男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤元 / さとう げん

-

Nhân vật · Vai diễn

御坂美琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

御坂美琴

미사카 미코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

枝先絆理

에다사키 반리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤승희 / ユン・スンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

バスガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

水泳部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀麻登佳 / しが まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

サングラスの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀麻登佳 / しが まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジメント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀麻登佳 / しが まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀麻登佳 / しが まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

御坂美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおみそうま / しおみ そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

パンクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白城なお / しらき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

藍鈴生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白城なお / しらき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

運営委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白城なお / しらき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

滝壺理后

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

野郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

天井亜雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

弓箭猟虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木俊 / たかぎ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

査楽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋大輔 / たかはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

YouTube

Video YouTube liên quan