Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 엉덩이 탐정(JEI 재능TV)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 엉덩이 탐정(JEI 재능TV), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 187 diễn viên, 293 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

278

Phương tiện

1

K

Nhân vật · Vai diễn

ハットのまんざいし / イチロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

モーモーソフト店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーたろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤雅久 / くどう がく

-

Nhân vật · Vai diễn

アラシヤマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーホーはかせ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヨコハマベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうH

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶたぶひろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

みみだれざかちょくしん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

オジョータン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三日尻望 / みかじり のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョンギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

チワワしょちょう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーバーのおじさん / みずべみはる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲイノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

フルダヌキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

しつじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちえおの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ス・カンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

幼いちえお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロ16世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アラチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マレーグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カバおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロ・ラッコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ女優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭 / ワンコロけいさつがっこう教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

若いころのマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トカジマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トカタマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンポン / かいとうP

괴도 P

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリー / かいとうB / ベリウン / ?

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニワトリおとこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイエーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

うさゆり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ウシ少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サル子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュン・ヒョウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フサオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

みみずの母先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オオヤギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

アザラーシのアシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂井恭子 / さかい きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうU

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうU

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうU / ?

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ウマモト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

にわとりロッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギンたろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

モグゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

おしりたんてい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おしりたんてい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいとうO

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長 / ワンコロけいさつがっこう校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

かめのこうじまんねん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木睦 / ささき むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリン村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木拓真 / ささき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

キミトカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ご先祖様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

スグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

トカチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウスカシマッセ店長 / カシマッセまさみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくびきがかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ボストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

時計店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

さきばしりんこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

クマぎんこういん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千賀光莉 / せんが ひかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ホシヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

からすだひかる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

べにいもこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコせんちょう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷真弓 / しんたに まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ねずみこうぞう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒモカワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

しょくいん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

てした

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

イワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カニゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

くびふとし

두꺼목 형사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

YouTube

Video YouTube liên quan