Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 영광의 레이서(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 영광의 레이서(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 83 diễn viên, 144 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

24

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

126

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

エデリー・ブーツホルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

エデリー・ブーツホルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

キングレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

プレスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ランドル車

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

酔っぱらい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア・フォートラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ワーテルロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
W

Nhân vật · Vai diễn

グレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・スタンベック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サムシング吉松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

追っ掛けギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大友譲二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川晃介 / よしかわ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリ・クレイトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

감독(쿠루마다 테츠이치로)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

김철민 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

도도해

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

독고태수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

번개

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

설도협

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhân vật · Vai diễn

안소니 로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

유니콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유혜리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

Nhân vật · Vai diễn

잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

차혜성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

톰 존슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

페가수스 외 다수 조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

피터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

한지열

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

홍순석

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

YouTube

Video YouTube liên quan