Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 왕괴짜 돈만이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 왕괴짜 돈만이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 188 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

177

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

召使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

おしゃか様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レジ係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中沢みどり / なかざわ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中沢みどり / なかざわ みどり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

戦闘員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

町人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

一太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティー星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

九官人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤千恵子 / さいとう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子(1)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤千恵子 / さいとう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤千恵子 / さいとう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤千恵子 / さいとう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤千恵子 / さいとう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

オニババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

大亀津衣菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロンパ大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

みわりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

奈面菜洋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

怖賀リータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

じいや / 爺屋忠左衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

チャルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

志摩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オクレチャップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タージャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

諸出

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

チャッパマンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

卑怒井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柿野の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙麻代のパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤顔次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

非弱井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子ガメA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミボリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

礼儀佐保子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

サマラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나집사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

소식이 엄마 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-