Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요리왕 비룡 더 마스터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요리왕 비룡 더 마스터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 139 diễn viên, 225 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

217

Phương tiện

1

N

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

陳大人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井寛孝 / ながい かんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

マリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

裏料理界首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

広州料理界料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名取幸政 / なとり ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年時代のレオン / 幼いレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

広州餃子館店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジュンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

雑技団団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ローウェン大師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

試験官長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

不良少女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

押川チカ / おしかわ ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

チョウユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面料理人 / リエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シロウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クァン長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

イグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

料理人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トウリ大人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

セイヨの手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

受験者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

リー提督の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイの子供時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チョウユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウアン / 謎の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

広州料理界料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘龍丸 / たちばな たつまる

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳凰飯店料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘龍丸 / たちばな たつまる

-

Nhân vật · Vai diễn

コチョウ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォン・セイヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友永朱音 / ともなが あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

エンセイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ルオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

YouTube

Video YouTube liên quan