Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 요리왕 비룡(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 요리왕 비룡(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 144 diễn viên, 244 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

31

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

217

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

チャイ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カユウ大師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野史人 / やまの ふびと

-

Nhân vật · Vai diễn

シェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

パイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가면요리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김익태 / キム・イクテ

-

Nhân vật · Vai diễn

거산대인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

고초

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

대풍(만두 형제 중 동생)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

맹달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

맹달(15화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

미령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

비룡(유마오신)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최수민 / チェ・スミン

-

Nhân vật · Vai diễn

상급요리사 황호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

소추

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

소호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

심사위원장(11화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍성헌 / ホン・ソンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김익태 / キム・イクテ

-

Nhân vật · Vai diễn

여포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

운남 총독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

원조대인(리 제독) 그 외 조연 캐릭터 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

일석

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

장풍(전기) 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

장풍(후기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

초유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

해조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

허두대인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

허평 수행관 그 외 조연 캐릭터 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

혜미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

흥낭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송연희 / ソン・ヨンヒ

-