Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 우리는 챔피언(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 우리는 챔피언(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 107 diễn viên, 216 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

210

Phương tiện

3

N

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村ひろみ / なかむら ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波岡なみ / なみおか なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

波岡なみ / なみおか なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本央紀 / ねもと ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐上ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

服部竜平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村真弓 / のむら まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山川澄夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村真弓 / のむら まゆみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

大善力

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

松有芽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルゾイレーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新井清美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

南条隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー・ヤマザキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルガレータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹羽二郎丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

FIMA会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

大神博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

源さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

リオーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルデガルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

競技長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤まさよし / さとう まさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

友人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根宏次 / せきね こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タムタム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニエミネン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひでふみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

岡田鉄心

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎橋重 / しいばし しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

幹夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャングA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

大神博士の助手D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

助手B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

黒沢太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩田陽介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハマーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

モンティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

国立先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

大前田俊夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

野菜畑の野郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

墨沢の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

真嶋左京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サンシャインズ選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジャミン・ワタナベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

楠大吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹羽リョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

アイゼンヴォルフ2軍B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓之 / たなか ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アイゼンヴォルフ選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓之 / たなか ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口和花子 / たにぐち わかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

正徳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セシズカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

バタネン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

佐上保

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

川下模型店店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

星馬改造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

デニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

一文字豪樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山川森男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

大三元

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

イエロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎依里奈 / やまざき えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎依里奈 / やまざき えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎依里奈 / やまざき えりな

-

YouTube

Video YouTube liên quan