Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 685 diễn viên, 2.135 vai diễn, 0 mẫu giọng và 84 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

181

Hàn Quốc · Nhật Bản

70

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

84

F

Nhân vật · Vai diễn

にんじん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

モズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポートガス・D・エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダディ・マスターソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ガバナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

カイドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

スィータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

모건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

リク・ドルド3世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネフェルタリ・コブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェルマ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

フランペ部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンベエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

えびす町の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

村の少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ビール6世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンニャバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミョスガルド聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

取り巻き女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤友香里 / ごとう ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤友香里 / ごとう ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

客達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤友香里 / ごとう ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

若い女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤友香里 / ごとう ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤友香里 / ごとう ゆかり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アトモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イナズマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キラー / 鎌ぞう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

神兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

光月トキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

シシリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンキホーテ・ドフラミンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタウロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコポリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バブルガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーシァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンバ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・シブースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ズコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スプラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルメシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポトフ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レゴ隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリング・ローガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

副支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原嶋あかり / はらしま あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

イヌアラシ公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

クロ / クラハドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場のおっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キットン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・エフィレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ドルチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

にんじん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネギ熊まりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan