Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 677 diễn viên, 2.207 vai diễn, 0 mẫu giọng và 74 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

209

Hàn Quốc · Nhật Bản

26

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

74

M

Nhân vật · Vai diễn

ドラッグ・ピエクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

五老星 / シェパード・十・ピーター聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

トビウオライダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松原大典 / まつばら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンパチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーボル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライスライス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

スモーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

プカウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

アルビダ

알비다(145화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニョン婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ダブルフィンガー / ポーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ベックマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポートガス・D・ルージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイドウ軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎朱美 / みさき あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンスモーク・ニジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ブリュレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

扉の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

S-スネーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ボア・ハンコック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アブサロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェルマ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城志紀人 / みやぎ しきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンバイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタウロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

シーラパーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

トビウオライダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニューカマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

デリンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワダツミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ブラウニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スマートタニシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

-

YouTube

Video YouTube liên quan