Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 Original 1기 이스트 블루 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 Original 1기 이스트 블루 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 639 diễn viên, 2.037 vai diễn, 0 mẫu giọng và 32 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

20

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

32

O

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大前茜 / おおまえ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

たまねぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マキノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・マンデー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

力士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

炭酸兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルパカマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.11

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

サンファン・ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ライムジュース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

イゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーミーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野将夢 / おの まさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパンダイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

スパンダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

光月モモの助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・バレンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ピープリー・ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モモンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エニシダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニートニー・チョッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニートニー・チョッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

偽ナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコダイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

天狗山飛徹 / 光月スキヤキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

白ひげ / エドワード・ニューゲート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ジョーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャル・D・ティーチ / 黒ひげ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴール・D・ロジャー / ゴールド・ロジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン・ノーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

パイパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

日和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダムシャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
R

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ポワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ビョルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

光月スキヤキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

劉セイラ / りゅう せいら

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

劉セイラ / りゅう せいら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンボウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンマルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンパチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

テキ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピクルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトベレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍谷修武 / りゅうたに おさむ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ちょめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ローニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・フランペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

チムニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボア・サンダーソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオロンブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スナック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

YouTube

Video YouTube liên quan