Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 Original 14기 - 마린 포드편 PART 1Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 Original 14기 - 마린 포드편 PART 1, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 640 diễn viên, 2.031 vai diễn, 0 mẫu giọng và 15 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

15

T

Nhân vật · Vai diễn

アバロ・ピサロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中一成 / たなか かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーズホッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

酒天丸の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ルフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

偽チョッパー / のらギツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中信夫 / たなか のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴア国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン・クリケット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口節 / たにぐち たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

パズール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウジョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田の中勇 / たのなか いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カポネ・ベッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウジョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

トンジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

バスコ・ショット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

コンポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

男国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎千波也 / てらさき ちはや

-

Nhân vật · Vai diễn

カリブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

くまの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラ童子 / 酒天丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ペコムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーディ・ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

天竜人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

砥出恵太 / といで けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーミーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

木ホーミーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富岡佑介 / とみおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富岡佑介 / とみおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレジャーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富岡佑介 / とみおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃの兵隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カポーティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

チキチータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

遊牧民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

YouTube

Video YouTube liên quan