Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 Original 2기 위대한 항로 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 Original 2기 위대한 항로 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 638 diễn viên, 2.027 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

12

N

Nhân vật · Vai diễn

五老星 / ジェイガルシア・サターン聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トンタッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のぐちゆり / のぐち ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供のミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のぐちゆり / のぐち ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

町のミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のぐちゆり / のぐち ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

クロマーリモ

쿠로마리모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동훈 / イ・ドンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コウシロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラハム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイドウ軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野辺シュウ / のなべ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

“ガヤ”

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マンシェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

海王類

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カクさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カニギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラマン屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲロティニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・マスカルポーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイダーマウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スピード・ジル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リスキー兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウボシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ガイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

スモーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

パガヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

バスカビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

めがねの学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマカジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

リュードー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャル・D・ティーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合福嗣 / おちあい ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

スモーカピバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビヨの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

七鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

五老星 / イーザンバロン・V・ナス寿郎聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

セト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

守備隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平透 / おおひら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川いぞう / おいかわ いぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本寛志 / おかもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ニュージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本寛志 / おかもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

S-ベア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーソロミュー・くま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフェランドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンスモーク・ヨンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

センゴク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

黄猿 / ボルサリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スケさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

YouTube

Video YouTube liên quan