Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 Original 21기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 Original 21기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 637 diễn viên, 2.029 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

10

M

Nhân vật · Vai diễn

ミノリノケロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンリンのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎寛務 / みやざき ひろむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カカオ島の住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

-

Nhân vật · Vai diễn

光月日和 / 小紫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

おこぼれ町民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水希凜 / みずき りん

-

Nhân vật · Vai diễn

お蝶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

河松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンディア女 #168

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・アマンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・ナポレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森公美子 / もり くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トビウオライダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーキンスの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

マントの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森岳志 / もり たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

エネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スコッパー・ギャバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

はっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

バルトロメオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

Nhân vật · Vai diễn

整備兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

タマゴ男爵 / ヒヨコ子爵 / ニワトリ伯爵

타마고 남작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성영 / パク・ソンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンキホーテ・ホーミング聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名賀亜美 / なが あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーミーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

女コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

市民達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

木の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

町のミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ・ロビン(幼少期)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井杏 / ながい あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永木貴依子 / ながき きよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トンタッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダ君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子パンダミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子犬ミンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

フォッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マッカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

キバ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックマリアの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

マクロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

メンドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

仇討の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ガープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラドンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ファーザーズデー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

酋長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中江真司 / なかえ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・ゴールデンウィーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クンフージュゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

サルデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジゴロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌストルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤギゴリラゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロノア・ゾロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

YouTube

Video YouTube liên quan