Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스 OriginalVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스 Original, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 635 diễn viên, 2.025 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

7

T

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンスモーク・ヨンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

シャムロック聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バンバン爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッコリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

大玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

シャクヤク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クインシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴野有紗 / つるの ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホトトギス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴野有紗 / つるの ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイマンレディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・コンスターチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ドクQ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン・クリケット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ペロスペロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女海兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

コブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

テンセイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー・ダダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイジア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

芸者の師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

軍子宮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアマンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇野翔真 / うの しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇野翔真 / うの しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇野翔真 / うの しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇野翔真 / うの しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

アベロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハレダス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンラミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コアラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーミングの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロノア・ゾロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョコンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛田裕子 / うしだ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇和川恵美 / うわがわ えみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

フクロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネフェルタリ・ビビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ゼフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

先代署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイドウ軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木沼凌 / やぎぬま りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木沼凌 / やぎぬま りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵弟の彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田京奈 / やまだ けいな

-

Nhân vật · Vai diễn

リップ・ドウティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田真一 / やまだ しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コラソン / ドンキホーテ・ロシナンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山寺宏一 / やまでら こういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan