Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 원피스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 원피스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 679 diễn viên, 2.135 vai diễn, 1 mẫu giọng và 69 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

205

Hàn Quốc · Nhật Bản

94

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

70

Y

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

コアラ

코알라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

タジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ
か

Nhân vật · Vai diễn

Mr.7

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
た

Nhân vật · Vai diễn

サボの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スフィンクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセフランキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バルバロッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マウジイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リューマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
な
は
や
Khác

Nhân vật · Vai diễn

海軍中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

Dr. 인디고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

가신 반사부로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

Nhân vật · Vai diễn

게로티니 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태환 / キム・テファン

-

Nhân vật · Vai diễn

고리시로 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

깅(KBS)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

누기레 야이누

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

Nhân vật · Vai diễn

라쿠스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

라키(KBS)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

랜돌프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황윤걸 / ファン・ユンゴル

-

Nhân vật · Vai diễn

리플리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강해나 / カン・ヘナ

Nhân vật · Vai diễn

맨마이어 가문의 기사단원(가칭) 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박혜진 / パク・ヘジン

-

Nhân vật · Vai diễn

몽키 D. 루피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

무긴 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주현민 / チュ・ヒョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

미하르 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

바솔로뮤 클랩

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

Nhân vật · Vai diễn

베어 킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

빛쟁이(7기 13화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황윤걸 / ファン・ユンゴル

-

Nhân vật · Vai diễn

뿌찌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

Nhân vật · Vai diễn

샬롯 나츠메그 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯 도스마르셰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯 조스칼포네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯 조콘도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

비주언 / ピ・ジュオン

-

Nhân vật · Vai diễn

선글라스 가신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

세바스찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhân vật · Vai diễn

시모츠키 우시마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

아기시절의 히요리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

안제 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지호 / チャン・ジホ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 로시난테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 조로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

엘도라고의 부하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘도라고의 부하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

오소메 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

오쵸 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

옥토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhân vật · Vai diễn

와노쿠니 해역의 문어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현수 / チェ・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

우솝

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

Nhân vật · Vai diễn

유년기 클로버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신이나 / シン・イナ

-

YouTube

Video YouTube liên quan