Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유레카! 발명왕 키트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유레카! 발명왕 키트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 199 diễn viên, 291 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

52

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

258

Phương tiện

5

M

Nhân vật · Vai diễn

ガッくん母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークポチロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

音楽の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南早紀 / みなみ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城一貴 / みやぎ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

男性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ババッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮沢きよこ / みやざわ きよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森優子 / もり ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーベリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

あたる弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

霧隠サイ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の偉い人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

エイジ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウメジュンのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイクゥー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ともだちロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田てつろう / のだ てつろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グミタヌキのグミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネムモグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

工作員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイス屋のおやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鷹ナミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折原秋良 / おりはら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールデンポチロー

골든 포치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

勉次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

寿司職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

男子高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ポン田選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相楽信頼 / さがら のぶより

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

バックマンI

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

早田ヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

理科の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ピラメキボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

服部五臓丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

工作員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木拓真 / ささき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

指動千斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木拓真 / ささき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

静岡県の茶摘女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤はな / さとう はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨネキチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

書きそんジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

礼出井剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンボピカちんロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下妻由幸 / しもづま よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シューター音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下妻由幸 / しもづま よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン★プロポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あたる父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッジ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山恵実里 / すやま えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カンコ鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ひなちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェットウルフ

제트 울프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢島純次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

YouTube

Video YouTube liên quan