Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 고 러시!! 3기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 고 러시!! 3기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 176 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

167

Phương tiện

0

N

Nhân vật · Vai diễn

猫山シュレディンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

田崎さん / 田崎ギャリクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村光樹 / なかむら みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

創造主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

翁丁臼 / オーティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

オフルノ・ジャージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

フリント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目響平 / なつめ きょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ディノワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘソ81号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

足の小指の爪92号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK隊員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニクタイダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュエア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

兜虫忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町朋裕 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

洗井リーガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チュパ太郎 / 鏑木チュパ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

八木さん / 八木トーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩崎智弘 / しおざき ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

MIK職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

安立マニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木梨央 / すずき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

足立ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木梨央 / すずき りお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼイエト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

七星テンテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹村彩花 / たかむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

天道虫忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹村彩花 / たかむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

マントの女 / ゴーハ・ユウナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

竜宮昴螺司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

本屋ジェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中貴子 / たなか たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

丘・サー・ファー子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

巻さん / 巻巻子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

888万人の同胞たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺紘 / わたなべ ひろし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

真実ネツゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本智哉 / やまもと ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ☆ルーグ

루그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주현민 / チュ・ヒョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

上城龍久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

一丸ミランダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井咲希 / やすい さき

-

Nhân vật · Vai diễn

猫B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼海リーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木尚子 / ゆずき しょうこ

-
は
ら
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật