Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 유희왕 듀얼몬스터즈(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 유희왕 듀얼몬스터즈(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 112 diễn viên, 192 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

179

Phương tiện

6

N

Nhân vật · Vai diễn

ダイナソー竜崎

다이노서 용만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン・ガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

梶木漁太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

梶木漁太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

御伽ガールズ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

将校

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬邸執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

迷宮兄弟・宮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

イシズ・イシュータール

이시즈 이슈타르(SBS)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川さくら / のがわ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ウィルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口聖古 / のぐち せいこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ホプキンス

아서 홉킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・マジシャン・ガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

幸子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

真崎杏子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齊藤真紀 / さいとう まき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ1大下幸之助 / 深海の戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

川井静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

実近順治 / さねちか じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

神官シャダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーク・ロイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薛宏美 / せつ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエルコンピューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薛宏美 / せつ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神官アイシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ1大下幸之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園岡新太郎 / そのおか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

深海の戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園岡新太郎 / そのおか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

健太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ4 / 大田宗一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト骨塚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

遊戯の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・ホプキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たがみかおり / たがみ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

インセクター羽蛾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ペガサス・J・クロフォード

페가수스 J. 크로포드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高杉'Jay'二郎 / たかすぎ ジェイ じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ5 / 大門小五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レアハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

森田先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔人デスサタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィアン・ウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スピーカーの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュエリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

名蜘蛛コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田真 / とみた まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーク・ロイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英佑 / つだ えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリティウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬瀬人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

Nhân vật · Vai diễn

神官セト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ2大瀧 修三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

古代神官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

技術者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷内友美 / やち ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷内友美 / やち ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎美智 / やまさき みち

-

Nhân vật · Vai diễn

アイアンハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ3大岡筑前/ジャッジマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代進一 / やしろ しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

海馬瀬人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

神官セト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

3화의 직원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

나이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

Nhân vật · Vai diễn

로이드 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

마해룡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

바론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

사마준

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄태국 / オム・テグク

-

Nhân vật · Vai diễn

안수진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 마해룡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

조앤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

크라켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

판도라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

해골 술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan