Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヤッターマンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ヤッターマン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 95 diễn viên, 221 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

95

Nhân vật

221

Mẫu

0

YouTube

0

M

Nhân vật · Vai diễn

王子

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

カエリントン

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yoshito

宮村義人 / みやむら よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鎖鎌

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yoshito

宮村義人 / みやむら よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イヤ王

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コレクター

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マガリン

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

和尚

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャレロ王子

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トマトコケル

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラー

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リップル王子

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

尻陰の末津庫

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

カストレー

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

くん平

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポリチネロ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

息子

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

銀次郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Mariko

中川まり子 / なかがわ まりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナッシー

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Kimie

中島喜美栄 / なかじま きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コロンボス

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Shoichi

西田昭市 / にしだ しょういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノンキホーテ

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Shoichi

西田昭市 / にしだ しょういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Shoichi

西田昭市 / にしだ しょういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アッキレカエル

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

イチタニアン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アララン

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ドロンジョ

공작새(도론죠)

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Noriko

小原乃梨子 / おはら のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼

Diễn viên lồng tiếng

Ohira Toru

大平透 / おおひら とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

CX・タツノコプロ

第86話「ジャンダックは聖女だコロン」 / 岡真佐子名義

Diễn viên lồng tiếng

Oka Masako

岡雅子 / おか まさこ

Đơn vị

Nishi Promotion

西プロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

スカット

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Masanobu

大久保正信 / おおくぼ まさのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Masanobu

大久保正信 / おおくぼ まさのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山賊

Diễn viên lồng tiếng

Ono Takeo

小野丈夫 / おの たけお

Đơn vị

Taiyo Promotion

太陽プロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Ono Takeo

小野丈夫 / おの たけお

Đơn vị

Taiyo Promotion

太陽プロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

金仮面

Diễn viên lồng tiếng

Ono Takeo

小野丈夫 / おの たけお

Đơn vị

Taiyo Promotion

太陽プロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Ono Takeo

小野丈夫 / おの たけお

Đơn vị

Taiyo Promotion

太陽プロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンちゃん

빈(얏타맨 1호)

Diễn viên lồng tiếng

Ota Yoshiko

太田淑子 / おおた よしこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンちゃん / ヤッターマン1号

Diễn viên lồng tiếng

Ota Yoshiko

太田淑子 / おおた よしこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

プロレスラー

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

キンコアメ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女達

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Ai

佐久間あい / さくま あい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

召使

Diễn viên lồng tiếng

Sato Teru

佐藤輝 / さとう てる

Đơn vị

Office Tendo

オフィス天童

-

Nhân vật · Vai diễn

門衛

Diễn viên lồng tiếng

Sato Teru

佐藤輝 / さとう てる

Đơn vị

Office Tendo

オフィス天童

-

Nhân vật · Vai diễn

天帝

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナニー

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハシレメドス

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

王子B

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グレートル

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スシ王

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オゲレス軍兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルコ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一太郎)

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

年五郎

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

柿太郎

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クゼツ

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キナコウズケノスケ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲスダー

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コショウダユウ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スッテン童子

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チョロ吉

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チン皇帝

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドクロック

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドクロベエ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナランダ国国王

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノダイコン

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋の親方

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ボヤッキトン長官

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

呼び出し

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

玉置ドクロ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギルダ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グーコ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チョキコ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パーコ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モック下田

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子パンダ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッチラケメカ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヤッタードジラ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵隊

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masaru

田中勝 / たなか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドンパン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-